碳水化合物

tàn shuǐ huà hé wù thán thủy hóa hợp vật

Hán Việt: thán thủy hóa hợp vật · Pinyin: tàn shuǐ huà hé wù

Tổng quan

carbohydrate

Cấu tạo: (thán) + (thủy) + (hóa) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui carbohydrate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因該物質係由碳、氫、氧三種元素所構成,且氫與氧之比例是二比一,與水的分子相似,故稱為「碳水化合物」,是生物體內的重要成分。一般用以稱植物藉光合作用將空氣中的二氧化碳與其內部的水合成的物質。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糖。

Eng

  • CC-CEDICT carbohydrate
  • Cihui carbohydrate