碳素印刷機

tàn sù yìn shuà jī thán tố ấn xoát ki

Hán Việt: thán tố ấn xoát ki · Pinyin: tàn sù yìn shuà jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (tố) + (ấn) + (xoát) + (ki)