碳素復寫紙 tàn sù fù xiě zhǐ · thán tố phục tả chỉ Hán Việt: thán tố phục tả chỉ · Pinyin: tàn sù fù xiě zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 素 (tố) + 復 (phục) + 寫 (tả) + 紙 (chỉ)Pinyintàn sù fù xiě zhǐHán Việtthán tố phục tả chỉCấu tạo碳 + 素 + 復 + 寫 + 紙 · thán + tố + phục + tả + chỉ nghĩa thành phần: thán + tố + phục + tả + chỉ