碳素摩擦片 tàn sù mó cā piàn · thán tố ma sát phiến Hán Việt: thán tố ma sát phiến · Pinyin: tàn sù mó cā piàn Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 素 (tố) + 摩 (ma) + 擦 (sát) + 片 (phiến)Pinyintàn sù mó cā piànHán Việtthán tố ma sát phiếnCấu tạo碳 + 素 + 摩 + 擦 + 片 · thán + tố + ma + sát + phiến nghĩa thành phần: thán + tố + ma + sát + phiến