碳酸鉀鈣石
thán toan giáp cái thạch
Hán Việt: thán toan giáp cái thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 鉀 (giáp) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)
Hán Việt: thán toan giáp cái thạch
Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 鉀 (giáp) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)