確保無虞 xác bảo vô ngu Hán Việt: xác bảo vô ngu Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 保 (bảo) + 無 (vô) + 虞 (ngu)Hán Việtxác bảo vô nguCấu tạo確 + 保 + 無 + 虞 · xác + bảo + vô + ngu nghĩa thành phần: xác + bảo + vô + ngu Nghĩa EngCihui 確保無虞 uèbǎowúyú f.e. insure that no impediment arises