確保貸款 què bǎo dài kuǎn · xác bảo thải khoản Hán Việt: xác bảo thải khoản · Pinyin: què bǎo dài kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 保 (bảo) + 貸 (thải) + 款 (khoản)Pinyinquè bǎo dài kuǎnHán Việtxác bảo thải khoảnCấu tạo確 + 保 + 貸 + 款 · xác + bảo + thải + khoản nghĩa thành phần: xác + bảo + thải + khoản