確保質量 què bǎo zhì liàng · xác bảo chất lượng Hán Việt: xác bảo chất lượng · Pinyin: què bǎo zhì liàng Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 保 (bảo) + 質 (chất) + 量 (lượng)Pinyinquè bǎo zhì liàngHán Việtxác bảo chất lượngCấu tạo確 + 保 + 質 + 量 · xác + bảo + chất + lượng nghĩa thành phần: xác + bảo + chất + lượng Nghĩa EngCihui 確保質量 uèbǎo zhìliàng v.o. guarantee quality