確切精辟 què qiè jīng bì · xác thiết tinh tích Hán Việt: xác thiết tinh tích · Pinyin: què qiè jīng bì Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 切 (thiết) + 精 (tinh) + 辟 (tích)Pinyinquè qiè jīng bìHán Việtxác thiết tinh tíchCấu tạo確 + 切 + 精 + 辟 · xác + thiết + tinh + tích nghĩa thành phần: xác + thiết + tinh + tích