確否待查 xác phủ đãi tra Hán Việt: xác phủ đãi tra Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 否 (phủ) + 待 (đãi) + 查 (tra)Hán Việtxác phủ đãi traCấu tạo確 + 否 + 待 + 查 · xác + phủ + đãi + tra nghĩa thành phần: xác + phủ + đãi + tra Nghĩa EngCihui 確否待查 uèfǒudàichá f.e. Whether it's true or not remains to be verified.