確定位置 què dìng wèi zhì · xác định vị trí Hán Việt: xác định vị trí · Pinyin: què dìng wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinquè dìng wèi zhìHán Việtxác định vị tríCấu tạo確 + 定 + 位 + 置 · xác + định + vị + trí nghĩa thành phần: xác + định + vị + trí