確定重點

xác định trọng điểm

Hán Việt: xác định trọng điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (định) + (trọng) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 確定重點 uèdìng zhòngdiǎn v.o. identify priorities