確有其事

què yǒu qí shì xác hữu kì sự

Hán Việt: xác hữu kì sự · Pinyin: què yǒu qí shì

Tổng quan

(xác nhận là) đúng | xác thực

Cấu tạo: (xác) + (hữu) + (kì) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (xác nhận là) đúng | xác thực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 確實有此事實存在。如:「如果確有其事,請拿出能讓我信服的證據。」

Eng

  • CC-CEDICT (confirm to be) true|authentic
  • Cihui (confirm to be) true; authentic