確然不羣 què rán bù qún · xác nhiên bất quần Hán Việt: xác nhiên bất quần · Pinyin: què rán bù qún Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 羣 (quần)Pinyinquè rán bù qúnHán Việtxác nhiên bất quầnCấu tạo確 + 然 + 不 + 羣 · xác + nhiên + bất + quần nghĩa thành phần: xác + nhiên + bất + quần