確診不能 xác chẩn bất năng Hán Việt: xác chẩn bất năng Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 診 (chẩn) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtxác chẩn bất năngCấu tạo確 + 診 + 不 + 能 · xác + chẩn + bất + năng nghĩa thành phần: xác + chẩn + bất + năng