碼頭泊位 mǎ tou bó wèi · mã đầu bạc vị Hán Việt: mã đầu bạc vị · Pinyin: mǎ tou bó wèi Tổng quan Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 泊 (bạc) + 位 (vị)Pinyinmǎ tou bó wèiHán Việtmã đầu bạc vịCấu tạo碼 + 頭 + 泊 + 位 · mã + đầu + bạc + vị nghĩa thành phần: mã + đầu + bạc + vị