碾成粉末 niǎn chéng fěn mò · niễn thành phấn mạt Hán Việt: niễn thành phấn mạt · Pinyin: niǎn chéng fěn mò Tổng quan Cấu tạo: 碾 (niễn) + 成 (thành) + 粉 (phấn) + 末 (mạt)Pinyinniǎn chéng fěn mòHán Việtniễn thành phấn mạtCấu tạo碾 + 成 + 粉 + 末 · niễn + thành + phấn + mạt nghĩa thành phần: niễn + thành + phấn + mạt