磁力單位 cí lì dān wèi · từ lực đan vị Hán Việt: từ lực đan vị · Pinyin: cí lì dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 力 (lực) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyincí lì dān wèiHán Việttừ lực đan vịCấu tạo磁 + 力 + 單 + 位 · từ + lực + đan + vị nghĩa thành phần: từ + lực + đan + vị