磁動勢的 từ động thế đích Hán Việt: từ động thế đích Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 動 (động) + 勢 (thế) + 的 (đích)Hán Việttừ động thế đíchCấu tạo磁 + 動 + 勢 + 的 · từ + động + thế + đích nghĩa thành phần: từ + động + thế + đích