磁场电流 cí chǎng diàn liú·từ tràng điện lưu Hán Việt: từ tràng điện lưu · Pinyin: cí chǎng diàn liú Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 場 (tràng) + 電 (điện) + 流 (lưu)Pinyincí chǎng diàn liúHán Việttừ tràng điện lưuTừ loạidanhCấu tạo磁 + 場 + 電 + 流 · từ + tràng + điện + lưu nghĩa thành phần: từ + tràng + điện + lưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Dòng điện từ trườngĐứcHandedict Feldstrom (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa电流发光 · 电流强度 · 电流测定 · 磁場強度 · 电流接触器 · 电流的 · 电流表 · 电流计