磁场绕组

cí chǎng rào zǔtừ tràng nhiễu tổ

Hán Việt: từ tràng nhiễu tổ · Pinyin: cí chǎng rào zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 磁 (từ) + 場 (tràng) + 繞 (nhiễu) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cuộn dây từ trường

Đức

  • Handedict Feldwicklung

Từ liên quan

Gần nghĩa

磁場強度 · 磁场电流 · 磁场强度计 · 磁场调节器