磁墨編碼機 từ mặc biên mã ki Hán Việt: từ mặc biên mã ki Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 墨 (mặc) + 編 (biên) + 碼 (mã) + 機 (ki)Hán Việttừ mặc biên mã kiCấu tạo磁 + 墨 + 編 + 碼 + 機 · từ + mặc + biên + mã + ki nghĩa thành phần: từ + mặc + biên + mã + ki