磁存儲器 cí cún chǔ qì · từ tồn trữ khí Hán Việt: từ tồn trữ khí · Pinyin: cí cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyincí cún chǔ qìHán Việttừ tồn trữ khíCấu tạo磁 + 存 + 儲 + 器 · từ + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: từ + tồn + trữ + khí