磁帶錄像

từ đái lục tượng

Hán Việt: từ đái lục tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (đái) + (lục) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磁帶錄像 ídài lùxiàng n. video recorder M:¹tái