磁带格式

cí dài gé shìtừ đái cách thức

Hán Việt: từ đái cách thức · Pinyin: cí dài gé shì

Tổng quan

Cấu tạo: 磁 (từ) + 帶 (đái) + 格 (cách) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định dạng băng từ

Đức

  • Handedict Magnetbandformat

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式上的 · 格式化 · 格式塔 · 格式塔疗法 · 磁带机 · 格式变换 · 格式名称 · 格式说明