磁彈效應 từ đạn hiệu ứng Hán Việt: từ đạn hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 彈 (đạn) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việttừ đạn hiệu ứngCấu tạo磁 + 彈 + 效 + 應 · từ + đạn + hiệu + ứng nghĩa thành phần: từ + đạn + hiệu + ứng