Tổng quan
Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 媒 (môi) + 體 (thể)
- Hán Việt
- từ tính môi thể
- Cấu tạo
- 磁 + 性 + 媒 + 體 · từ + tính + môi + thể
nghĩa thành phần: từ + tính + môi + thể
Nghĩa
Eng
- Cihui magnetic medium
- Tần suất từ magnetic medium
Từ liên quan
Gần nghĩa
媒体文件 · 媒体自由 · 磁性引力 · 磁性瓷 · 媒体访问控制 · 媒体巨头 · 媒体扫描 · 媒体报导