磁性引力

cí xìng yǐn lìtừ tính dẫn lực

Hán Việt: từ tính dẫn lực · Pinyin: cí xìng yǐn lì

Tổng quan

(vật lý) tính có cực; chiều phân cực, tính hoàn toàn đối nhau, tính hoàn toàn trái ngược nhau, (nghĩa bóng) sự bị thu hút, sự bị ảnh hưởng

Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 引 (dẫn) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lực hút từ

Đức

  • Handedict Polung

Từ liên quan

Gần nghĩa

引力场 · 引力波 · 引力的 · 磁性瓷 · 引力分界 · 引力势能 · 引力定律 · 引力透镜