磁性滾筒 cí xìng gǔn tóng · từ tính cổn đồng Hán Việt: từ tính cổn đồng · Pinyin: cí xìng gǔn tóng Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Pinyincí xìng gǔn tóngHán Việttừ tính cổn đồngCấu tạo磁 + 性 + 滾 + 筒 · từ + tính + cổn + đồng nghĩa thành phần: từ + tính + cổn + đồng