磁性滚筒

cí xìng gǔn tóngtừ tính cổn đồng

Hán Việt: từ tính cổn đồng · Pinyin: cí xìng gǔn tóng

Tổng quan

Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trống từ tính

Đức

  • Handedict Magnetzylinder

Từ liên quan

Gần nghĩa

磁性引力 · 滚筒刷 · 磁性瓷 · 滚筒包衬 · 滚筒合上 · 滚筒垫衬 · 滚筒墙板 · 滚筒孔径