磁性熱力學 từ tính nhiệt lực học Hán Việt: từ tính nhiệt lực học Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 熱 (nhiệt) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việttừ tính nhiệt lực họcCấu tạo磁 + 性 + 熱 + 力 + 學 · từ + tính + nhiệt + lực + học nghĩa thành phần: từ + tính + nhiệt + lực + học