磁性粉末

từ tính phấn mạt

Hán Việt: từ tính phấn mạt

Tổng quan

Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 粉 (phấn) + 末 (mạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

磁性引力 · 粉末状态 · 粉末状的 · 磁性瓷 · 粉末检波器 · 粉末的 · 磁性合金 · 磁性媒体