磁性飽和

cí xìng bǎo hé từ tính bão hòa

Hán Việt: từ tính bão hòa · Pinyin: cí xìng bǎo hé

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tính) + (bão) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁磁体在外磁场中随外磁场强度增强磁化强度增加,当磁化强度达到某一值时,即使外磁场强度增强而磁化强度不再继续增加的现象。