磁法勘探 cí fǎ kān tàn · từ pháp khám tham Hán Việt: từ pháp khám tham · Pinyin: cí fǎ kān tàn Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 法 (pháp) + 勘 (khám) + 探 (tham)Pinyincí fǎ kān tànHán Việttừ pháp khám thamCấu tạo磁 + 法 + 勘 + 探 · từ + pháp + khám + tham nghĩa thành phần: từ + pháp + khám + tham