磁流體力學

cí liú tǐ lì xué từ lưu thể lực học

Hán Việt: từ lưu thể lực học · Pinyin: cí liú tǐ lì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (lưu) + (thể) + (lực) + (học)