磁海星料 từ hải tinh liêu Hán Việt: từ hải tinh liêu Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 海 (hải) + 星 (tinh) + 料 (liêu)Hán Việttừ hải tinh liêuCấu tạo磁 + 海 + 星 + 料 · từ + hải + tinh + liêu nghĩa thành phần: từ + hải + tinh + liêu