磁滯現象

từ trệ hiện tượng

Hán Việt: từ trệ hiện tượng

Tổng quan

(vật lý) hiện tượng trễ

Cấu tạo: (từ) + (trệ) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) hiện tượng trễ