磁盤轉換器 cí pán zhuǎn huàn qì · từ bàn chuyển hoán khí Hán Việt: từ bàn chuyển hoán khí · Pinyin: cí pán zhuǎn huàn qì Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 器 (khí)Pinyincí pán zhuǎn huàn qìHán Việttừ bàn chuyển hoán khíCấu tạo磁 + 盤 + 轉 + 換 + 器 · từ + bàn + chuyển + hoán + khí nghĩa thành phần: từ + bàn + chuyển + hoán + khí