磁盤轉送區 từ bàn chuyển tống khu Hán Việt: từ bàn chuyển tống khu Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 轉 (chuyển) + 送 (tống) + 區 (khu)Hán Việttừ bàn chuyển tống khuCấu tạo磁 + 盤 + 轉 + 送 + 區 · từ + bàn + chuyển + tống + khu nghĩa thành phần: từ + bàn + chuyển + tống + khu