磁盤參數表 từ bàn tham sổ biểu Hán Việt: từ bàn tham sổ biểu Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 參 (tham) + 數 (sổ) + 表 (biểu)Hán Việttừ bàn tham sổ biểuCấu tạo磁 + 盤 + 參 + 數 + 表 · từ + bàn + tham + sổ + biểu nghĩa thành phần: từ + bàn + tham + sổ + biểu