磁盤閱讀器 cí pán yuè dú qì · từ bàn duyệt độc khí Hán Việt: từ bàn duyệt độc khí · Pinyin: cí pán yuè dú qì Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)Pinyincí pán yuè dú qìHán Việttừ bàn duyệt độc khíCấu tạo磁 + 盤 + 閱 + 讀 + 器 · từ + bàn + duyệt + độc + khí nghĩa thành phần: từ + bàn + duyệt + độc + khí