磁盤驅動器
từ bàn khu động khí
Hán Việt: từ bàn khu động khí · Pinyin: cí pán qū dòng qì
Tổng quan
ổ đĩa cứng | ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)
Nghĩa
Việt
- Cihui ổ đĩa cứng | ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又称磁盘机”。以磁盘作为记录信息媒体的存储装置。由磁头、磁盘、读写电路及机械伺服装置等组成。分硬盘驱动器和软盘驱动器两种。
Eng
- CC-CEDICT disk drive
- Cihui disk drive