磁致伸縮 cí zhì shēn suō · từ trí thân súc Hán Việt: từ trí thân súc · Pinyin: cí zhì shēn suō Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 致 (trí) + 伸 (thân) + 縮 (súc)Pinyincí zhì shēn suōHán Việttừ trí thân súcCấu tạo磁 + 致 + 伸 + 縮 · từ + trí + thân + súc nghĩa thành phần: từ + trí + thân + súc