磁致冷的 từ trí lãnh đích Hán Việt: từ trí lãnh đích Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 致 (trí) + 冷 (lãnh) + 的 (đích)Hán Việttừ trí lãnh đíchCấu tạo磁 + 致 + 冷 + 的 · từ + trí + lãnh + đích nghĩa thành phần: từ + trí + lãnh + đích