磁致發射 từ trí phát xạ Hán Việt: từ trí phát xạ Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 致 (trí) + 發 (phát) + 射 (xạ)Hán Việttừ trí phát xạCấu tạo磁 + 致 + 發 + 射 · từ + trí + phát + xạ nghĩa thành phần: từ + trí + phát + xạ