磁調節器 từ điều tiết khí Hán Việt: từ điều tiết khí Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)Hán Việttừ điều tiết khíCấu tạo磁 + 調 + 節 + 器 · từ + điều + tiết + khí nghĩa thành phần: từ + điều + tiết + khí