磁針方位 từ châm phương vị Hán Việt: từ châm phương vị Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 針 (châm) + 方 (phương) + 位 (vị)Hán Việttừ châm phương vịCấu tạo磁 + 針 + 方 + 位 · từ + châm + phương + vị nghĩa thành phần: từ + châm + phương + vị