磁駐極體 từ trú cực thể Hán Việt: từ trú cực thể Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 駐 (trú) + 極 (cực) + 體 (thể)Hán Việttừ trú cực thểCấu tạo磁 + 駐 + 極 + 體 · từ + trú + cực + thể nghĩa thành phần: từ + trú + cực + thể