磁黃橄欖岩 từ hoàng cảm lãm nham Hán Việt: từ hoàng cảm lãm nham Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 黃 (hoàng) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 岩 (nham)Hán Việttừ hoàng cảm lãm nhamCấu tạo磁 + 黃 + 橄 + 欖 + 岩 · từ + hoàng + cảm + lãm + nham nghĩa thành phần: từ + hoàng + cảm + lãm + nham