磅蛋糕

bàng dàn gāobàng đản cao

Hán Việt: bàng đản cao · Pinyin: bàng dàn gāo

Tổng quan

bánh pound cake

Cấu tạo: 磅 (bàng) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bánh pao

Eng

  • Cihui pound cake

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋糕裙 · 蛋糕 · 蛋糕店