磊浪不羈 lěi làng bù jī · lỗi lãng bất ki Hán Việt: lỗi lãng bất ki · Pinyin: lěi làng bù jī Tổng quan Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 浪 (lãng) + 不 (bất) + 羈 (ki)Pinyinlěi làng bù jīHán Việtlỗi lãng bất kiCấu tạo磊 + 浪 + 不 + 羈 · lỗi + lãng + bất + ki nghĩa thành phần: lỗi + lãng + bất + ki